7 nhóm yếu tố khiến giá thay đổi mạnh khi mua máy xúc lật
7 nhóm yếu tố khiến giá thay đổi mạnh khi mua máy xúc lật
7 nhóm yếu tố khiến giá thay đổi mạnh khi mua máy xúc lật và Bảng báo giá máy xúc lật XCMG cập nhật 2026
Bảng giá máy xúc lật XCMG cập nhật 2026
+ Các yếu tố làm giá chênh (gầu, lốp, tay cao, vận chuyển…)
Bài viết dành cho chủ mỏ – bãi vật liệu – nhà thầu: hiểu vì sao cùng “một model” nhưng giá có thể chênh rất lớn, và cách đọc báo giá để không bị thiếu option.
1) Lưu ý quan trọng trước khi xem “bảng giá 2026”
Giá máy xúc lật XCMG năm 2026 không có một con số cố định cho mọi khách hàng vì nó phụ thuộc vào: năm sản xuất (mới/đã qua sử dụng), cấu hình (gầu, lốp, tay cao), tiêu chuẩn động cơ, điều kiện giao hàng, vận chuyển và chính sách bảo hành. Do đó, “bảng giá” dưới đây nên được hiểu là mức tham khảo để bạn định hình ngân sách, còn báo giá chính xác cần chốt theo cấu hình và địa điểm giao.
Để bạn có mốc tham chiếu, một số website tại Việt Nam đang công bố các mức giá cụ thể cho một vài dòng như: LW300FN (đơn giá 735.000.000 VNĐ theo bài “Bảng báo giá” trên mayxuclatxcmg.com) và LW500FN (đơn giá 1.120.000.000 VNĐ theo bài báo giá 500FN/500KN). Những con số này giúp bạn thấy được mặt bằng giá theo phân khúc, dù giá thực tế năm 2026 có thể thay đổi theo cấu hình và thời điểm.
2) Bảng giá tham khảo theo phân khúc (dễ dự toán ngân sách)
Thay vì cố “áp” một mức giá duy nhất cho từng model, cách tốt nhất là dự toán theo phân khúc tải trọng vì mỗi phân khúc có nhu cầu cấu hình khác nhau. Bạn có thể dùng bảng này để ước lượng nhanh:
| Phân khúc | Model XCMG phổ biến | Ứng dụng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 3 tấn | LW300FN / LW300KN | Bãi vật liệu vừa, trạm trộn nhỏ, công trình | Tham chiếu: LW300FN công bố 735.000.000 VNĐ (bài báo giá). |
| 5 tấn | LW500FN / LW500KN | Mỏ đá, bãi đá, trạm nghiền, bốc xếp nặng | Tham chiếu: LW500FN công bố 1.120.000.000 VNĐ (bài báo giá). |
| 6 tấn | LW600KN | Mỏ lớn, tải nặng, cần năng suất cao | Tham chiếu cấu hình: gầu 5.0m³, tải 6.500kg, chiều cao xả 3.6–4.5m (tùy option). |
Ghi chú: Các mức “tham chiếu” ở trên là số liệu công khai trên website báo giá tại thời điểm xuất bản của nguồn; khi bạn chốt mua năm 2026, giá thực tế sẽ phụ thuộc cấu hình và điều kiện giao hàng.
3) Vì sao cùng model mà giá chênh? (7 nhóm yếu tố khiến giá thay đổi mạnh)
Yếu tố #1: Dung tích gầu & loại gầu (gầu thường, gầu đá, gầu than…)
Gầu là option làm giá chênh dễ thấy nhất. Với cùng model, nhà cung cấp có thể chào: gầu tiêu chuẩn (phổ thông) hoặc gầu chuyên dụng cho từng vật liệu. Ví dụ dòng 5 tấn như LW500KN thường có dải dung tích gầu khác nhau (3.5–4.2m³, thậm chí cấu hình lớn hơn tùy thị trường) và mỗi loại gầu (gầu đá dày, lưỡi gầu, răng gầu, gia cường sườn) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
- Gầu lớn tăng năng suất với vật liệu nhẹ/đều (cát, đất), nhưng nếu làm đá nặng có thể cần gầu nhỏ hơn mà “dày – chịu mài mòn” hơn.
- Gầu đá thường đắt hơn vì vật liệu thép dày, gia cường nhiều, răng/lưỡi chịu mòn.
Mẹo đọc báo giá: luôn yêu cầu ghi rõ “gầu bao nhiêu m³, loại gầu gì”, có răng gầu/lưỡi gầu loại nào, có gia cường không.
Yếu tố #2: Lốp (bản lốp, bố thép, thương hiệu lốp, lốp mỏ đá)
Lốp là chi phí lớn, đặc biệt ở mỏ đá vì nền sắc cạnh, độ mài mòn cao. Cùng model nhưng lốp khác nhau sẽ làm giá chênh đáng kể:
- Lốp phổ thông cho bãi vật liệu (nền tương đối “hiền”).
- Lốp chuyên mỏ đá (bố dày, gai sâu, chịu cắt), thường đắt hơn nhưng bền hơn.
- Thương hiệu lốp khác nhau cũng làm giá chênh (và ảnh hưởng độ bám, độ bền, độ êm).
Mẹo: Nếu bạn làm mỏ đá, đừng “tiết kiệm” ở lốp. Lốp rẻ có thể khiến bạn mất nhiều hơn vì dừng máy và thay sớm.
Yếu tố #3: Tay cao (High Lift) / chiều cao xả tải
“Tay cao” hoặc cấu hình chiều cao xả tải là option rất hay gây hiểu nhầm khi so giá. Nhiều khách chỉ hỏi “máy 5 tấn giá bao nhiêu”, nhưng thực tế nhu cầu là đổ lên xe ben cao, phễu trạm trộn hoặc băng tải.
Một số thông tin công khai cho thấy LW500KN có các tùy chọn chiều cao xả tải như 3.100mm, 3.500mm, 4.500mm tùy cấu hình và chiều cao xả thay đổi sẽ kéo theo thay đổi kết cấu tay gầu, hệ thống thủy lực và đôi khi là đối trọng – làm giá chênh.
Mẹo: chụp ảnh xe/điểm đổ thực tế + đo chiều cao cần đổ → gửi nhà cung cấp chốt đúng cấu hình. Chọn sai sẽ “mua về không dùng đúng”.
Yếu tố #4: Tiêu chuẩn động cơ & cấu hình truyền động
Động cơ là “trái tim” và là phần chênh giá lớn thứ hai sau gầu/lốp. Cùng model, có thể khác:
- Tiêu chuẩn khí thải (tùy thị trường, tùy lô hàng)
- Thương hiệu/phiên bản động cơ (ví dụ các dòng dùng Weichai được mô tả trên trang giới thiệu sản phẩm)
- Hộp số, cầu, option làm mát (đặc biệt khi chạy 2–3 ca)
Nếu bạn chạy mỏ nặng, bạn cần ưu tiên cấu hình “chịu tải liên tục” và hệ thống làm mát tốt. Còn nếu bãi vật liệu nhẹ 1 ca/ngày, cấu hình tiêu chuẩn có thể đã đủ.
Yếu tố #5: Năm sản xuất – tình trạng máy (mới/đã qua sử dụng) – giờ hoạt động
Đây là yếu tố chênh giá “mạnh” nhưng nhiều người bỏ qua khi đọc tin/báo giá trên mạng. Một số bảng giá công khai thậm chí ghi rõ năm sản xuất 2019 cho các máy 500FN/500KN trong bài báo giá, nên nếu bạn đang cần máy mới 2026 thì chắc chắn giá sẽ khác.
- Máy mới: giá cao hơn nhưng yên tâm về tuổi thọ và bảo hành.
- Máy đã qua sử dụng: giá thấp hơn nhưng cần kiểm tra kỹ (khung gầm, thủy lực, hộp số, cầu, lốp, rơ chốt…)
Yếu tố #6: Vận chuyển, giao hàng, điều kiện “đã gồm VAT/chưa gồm”
Rất nhiều báo giá bị “hiểu nhầm” do khác điều kiện giao hàng:
- Giá tại kho bên bán vs giá giao đến công trình/mỏ
- Đã gồm VAT hay chưa
- Đã gồm chi phí bốc dỡ, cẩu hạ máy hay chưa
Với các công trình ở xa (đường khó đi, vùng núi), chi phí vận chuyển có thể tăng đáng kể. Bạn nên yêu cầu báo giá ghi rõ: điểm giao hàng, phương thức giao, có bao gồm cẩu hạ hay không.
Yếu tố #7: Bảo hành – phụ tùng – dịch vụ kỹ thuật
Máy công trình không chỉ mua “cái máy”, mà mua cả khả năng chạy ổn định. Một số đơn vị công bố chính sách bảo hành kiểu “2 năm hoặc 3.000 giờ” cho một số dòng và phần dịch vụ (hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng sẵn, thời gian phản hồi) thường đã “nằm” trong giá.
Hai báo giá chênh nhau, nhưng nếu một bên cam kết hỗ trợ nhanh, phụ tùng sẵn, còn bên kia giao rẻ nhưng khi hỏng chờ phụ tùng dài, thì tổng chi phí thực tế lại khác hoàn toàn.
4) 1 số checklist khi yêu cầu báo giá máy xúc lật 2026
Bạn có thể copy đoạn checklist dưới đây và gửi cho nhà cung cấp để họ chào đúng cấu hình, tránh trường hợp “báo giá rẻ vì thiếu option”:
- ☐ Model cần báo giá: (VD: LW300FN / LW500KN / LW600KN…)
- ☐ Năm sản xuất yêu cầu: 2026 (mới 100%) hay máy lướt/đã qua sử dụng?
- ☐ Vật liệu làm chính: đá hộc / đá dăm / cát / đất / than / quặng
- ☐ Dung tích gầu yêu cầu: … m³ | Loại gầu: gầu thường / gầu đá / gầu than…
- ☐ Lốp: lốp tiêu chuẩn hay lốp mỏ đá? Thương hiệu lốp?
- ☐ Chiều cao xả tải/tay cao: cần đổ lên xe nào? cao bao nhiêu mm?
- ☐ Điều kiện giao hàng: giao tại kho hay giao đến công trình (địa chỉ…)?
- ☐ Giá đã gồm VAT chưa? đã gồm vận chuyển chưa? đã gồm cẩu hạ chưa?
- ☐ Bảo hành: bao lâu/bao nhiêu giờ? có kỹ thuật hướng dẫn bàn giao không?
- ☐ Thời gian giao hàng dự kiến: … ngày
5) Dễ nhận thấy muốn “giá đúng” phải chốt “cấu hình đúng”
Năm 2026, thị trường máy xúc lật XCMG rất đa dạng về option và điều kiện giao hàng, vì vậy việc hỏi “giá bao nhiêu” chỉ là bước đầu. Muốn nhận được báo giá sát thực tế và so sánh công bằng giữa các đơn vị, bạn cần chốt rõ: gầu – lốp – tay cao/chiều cao xả – điều kiện vận chuyển – VAT – bảo hành.
Nếu bạn muốn, mình có thể giúp bạn tạo luôn: (1) bảng giá theo từng model bạn đang bán trên web (LW300FN, LW500KN, LW600KN…), (2) mẫu bảng báo giá “đẹp – chuyên nghiệp” để bạn dán lên website, và (3) nội dung SEO dạng “FAQ” trả lời các câu hỏi về giá (giá gồm những gì, vì sao chênh, nên chọn gầu nào…).


